xàng xê

xàng xê

Một nghệ sĩ biểu diễn điệu xàng xê trên sân khấu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một kiểu sân khấu cải lương hoặc hát bội được bài trí theo phong cách Trung Hoa: "xàng xê" chỉ một loại hình sân khấu không gian biểu diễn được trang trí theo lối cổ điển Trung Quốc, thường xuất hiện trong các vở tuồng, cải lương xưa.
    • Không khí hoặc phong cách biểu diễn mang đậm chất Trung Hoa: từ này cũng mô tả bầu không khí sân khấu được cách tân, pha trộn giữa truyền thống hiện đại theo phong cách Trung Hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn hát dựng một vở tuồng với xàng xê lộng lẫy, màu sắc rực rỡ. (Đoàn hát đã tạo ra một sân khấu cải lương theo phong cách Trung Hoa rất trang trọng.)
    • Xàng xê trong vở diễn này khiến khán giả nhớ đến những rạp hát cổ xưa. (Không khí sân khấu theo phong cách Trung Hoa gợi lại ký ức về những rạp hát truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xàng xê cải lương": kiểu sân khấu cải lương mang phong cách Trung Hoa.

    • Nghệ sĩ đã tái hiện xàng xê cải lương từ thập niên 1960. (Nghệ sĩ đã phục dựng lại kiểu sân khấu cải lương cổ điển Trung Hoa từ những năm 1960.)
  • "không gian xàng xê": bối cảnh biểu diễn được trang trí theo phong cách Trung Hoa.

    • Không gian xàng xê của rạp hát mang đến cảm giác hoài niệm. (Bối cảnh sân khấu Trung Hoa tạo nên cảm giác nhớ về quá khứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sân khấu: (danh từ) nơi biểu diễn nghệ thuật, không nhất thiết mang phong cách Trung Hoa.

    • Sân khấu truyền thống thường đơn giản hơn xàng xê. (Sân khấu truyền thống thường không cầu kỳ như xàng xê.)
  • Cải lương: (danh từ) loại hình nghệ thuật sân khấu Việt Nam, thường kết hợp với xàng xê.

    • Cải lương thường sử dụng xàng xê để tạo bối cảnh. (Cải lương hay dùng phong cách sân khấu Trung Hoa để làm nền.)
Từ đồng nghĩa
  • Sân khấu Trung Hoa: không gian biểu diễn theo phong cách Trung Quốc.
  • Phong cảnh Trung Hoa: bối cảnh trang trí mang đậm nét văn hóa Trung Hoa.
Thành ngữ liên quan
  • Xàng xê rực rỡ: sân khấu được trang trí lộng lẫy, nhiều màu sắc.
    • Vở diễn xàng xê rực rỡ, thu hút mọi ánh nhìn. (Sân khấu Trung Hoa lộng lẫy làm nổi bật vở diễn.)